Bối cảnh mới đặt ra yêu cầu mới cho giáo dục đại học

Chiến lược của Học viện được đặt trong bức tranh rộng lớn của bối cảnh quốc tế và trong nước. Trên bình diện toàn cầu, những vấn đề như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội, già hóa dân số, xung đột địa chính trị và sự bùng nổ của công nghệ số đang buộc các trường đại học phải tái định nghĩa vai trò của mình: không chỉ đào tạo nhân lực có kỹ năng nghề, mà còn hình thành năng lực công dân toàn cầu, tư duy đổi mới sáng tạo có trách nhiệm và đạo đức học thuật trong kỷ nguyên AI.

Ở trong nước, hàng loạt nghị quyết lớn của Đảng và Nhà nước – từ Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đến Nghị quyết 57 và 71 năm 2025 về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và tự chủ đại học – đã tạo ra khuôn khổ chính sách mới cho giáo dục đại học Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, Học viện Phụ nữ Việt Nam xác định rõ: chỉ có đổi mới quản trị, nâng cao chất lượng học thuật và gia tăng tác động xã hội mới giúp trường khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục đại học quốc gia.

Từ nền tảng hơn 13 năm phát triển đến tầm nhìn dài hạn

Được thành lập năm 2012 trên cơ sở nâng cấp Trường Cán bộ Phụ nữ Trung ương, Học viện Phụ nữ Việt Nam đã trải qua hơn 13 năm phát triển với hai chu kỳ chiến lược 5 năm. Những kết quả đạt được trong đào tạo, nghiên cứu khoa học, chuyển đổi số và tự chủ tài chính đã tạo nền tảng quan trọng để Học viện bước vào giai đoạn chiến lược mới.

Chiến lược giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn 2045 kế thừa sứ mệnh, giá trị cốt lõi và triết lý giáo dục của Học viện, đồng thời áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại như Thẻ điểm cân bằng (BSC) và hệ thống chỉ số KPIs để bảo đảm tính đo lường và khả thi trong triển khai.

Định vị đại học số, đổi mới sáng tạo xã hội

Một trong những điểm nhấn xuyên suốt chiến lược là định vị Học viện Phụ nữ Việt Nam trở thành đại học số, định hướng đổi mới sáng tạo xã hội. Theo tầm nhìn đến năm 2045, Học viện phấn đấu đạt mức tự chủ cao về tài chính, khẳng định vị thế hàng đầu trong đào tạo và nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực nữ, đồng thời được ghi nhận trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế uy tín

Đây không chỉ là mục tiêu danh tiếng, mà là sự lựa chọn chiến lược nhằm bảo đảm Học viện có đủ năng lực cạnh tranh, đủ nguồn lực và đủ uy tín học thuật để thực hiện sứ mệnh xã hội đặc thù: tiên phong hành động vì bình đẳng giới và tiến bộ xã hội.

Mục tiêu đến năm 2030: Chuẩn đại học có đào tạo tiến sĩ

Trong giai đoạn 2026–2030, Học viện đặt mục tiêu đạt đầy đủ tiêu chuẩn của cơ sở giáo dục đại học có đào tạo tiến sĩ, duy trì vị trí trong nhóm 50% các trường đại học tốt nhất Việt Nam và từng bước tham gia bảng xếp hạng quốc tế

Để hiện thực hóa mục tiêu này, chiến lược xác định rõ các trụ cột phát triển, trong đó đào tạo đại học và sau đại học giữ vai trò trung tâm. Học viện hướng tới quy mô khoảng 10.000 người học với hệ thống chương trình đào tạo đa dạng, ưu tiên các lĩnh vực có tính ứng dụng cao về công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các chương trình đào tạo đặc thù phục vụ phát triển nguồn nhân lực nữ chất lượng cao.

Khoa học và công nghệ: Trở thành trung tâm nghiên cứu về phụ nữ và bình đẳng giới

Ở trụ cột khoa học và công nghệ, Học viện đặt mục tiêu trở thành cơ sở nghiên cứu hàng đầu tại Việt Nam về phụ nữ và bình đẳng giới. Theo chiến lược, mỗi năm Học viện phấn đấu triển khai ít nhất 100 nhiệm vụ khoa học các cấp, với khoảng 400 sản phẩm khoa học được công bố, trong đó số công bố quốc tế tăng tối thiểu 10% mỗi năm và ít nhất 50% kết quả nghiên cứu được ứng dụng hoặc chuyển giao.

Cách tiếp cận này cho thấy định hướng rõ ràng: nghiên cứu khoa học không chỉ để nâng cao chỉ số học thuật, mà còn phải tạo ra giá trị sử dụng cho đào tạo, hoạch định chính sách và hoạt động phục vụ cộng đồng.

Mở rộng hợp tác quốc tế, gia tăng uy tín học thuật

Chiến lược cũng xác định hợp tác quốc tế là một trụ cột quan trọng để nâng cao vị thế và chất lượng học thuật. Học viện đặt mục tiêu duy trì quan hệ hợp tác thường xuyên với ít nhất 50 cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế; bảo đảm tất cả chương trình đào tạo đại học đều có sự tham gia của chuyên gia quốc tế; đồng thời khai thác hiệu quả các nguồn lực hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ bên ngoài

Quản trị hiện đại, chuyển đổi số toàn diện

Về quản trị, chiến lược nhấn mạnh việc hoàn thiện mô hình quản trị đại học hiện đại dựa trên chuyển đổi số toàn diện, tuân thủ hệ thống quy trình ISO và phát huy hiệu quả tự chủ đại học. Học viện đặt mục tiêu tiếp tục đầu tư cơ sở vật chất, phát triển thư viện số, mở rộng cơ sở đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ với tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ đạt khoảng 40%.

Lan tỏa tác động xã hội: Đào tạo và nâng cao năng lực cho phụ nữ

Không tách rời đào tạo và nghiên cứu, chiến lược dành một trụ cột riêng cho nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao năng lực cho phụ nữ. Theo đó, mỗi năm Học viện và các đơn vị trực thuộc phấn đấu cung cấp các chương trình đào tạo ngắn hạn, dịch vụ hỗ trợ cho ít nhất 5.000 lượt phụ nữ, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới trong kinh tế, chính trị và đời sống gia đình. 

Từ chiến lược đến hành động

Điểm khác biệt của Chiến lược 2026–2030 là việc xác định rõ cơ chế tổ chức thực hiện, phân công trách nhiệm từ Đảng ủy, Hội đồng Học viện, Ban Giám đốc đến từng đơn vị chuyên môn, gắn mục tiêu chiến lược với kế hoạch hằng năm và hệ thống KPIs cụ thể.

Có thể nói, chiến lược này không chỉ là bản đồ phát triển của Học viện Phụ nữ Việt Nam trong 5–20 năm tới, mà còn là cam kết mạnh mẽ về đổi mới, chất lượng và trách nhiệm xã hội. Trong bối cảnh giáo dục đại học đang được kỳ vọng là động lực phát triển quốc gia, lựa chọn chiến lược này cho thấy Học viện Phụ nữ Việt Nam sẵn sàng bước vào giai đoạn phát triển mới với tâm thế chủ động, tự tin và hội nhập.