Điểm dễ nhận thấy là phần lớn các đề tài đều lựa chọn những vấn đề cụ thể, gắn với địa bàn và đối tượng nghiên cứu rõ ràng như đề tài: “Nâng cao quyền năng và sự tham gia của phụ nữ dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch tại Sơn La” tập trung vào nhóm phụ nữ tại một địa phương miền núi, nơi du lịch đang được định hướng là ngành kinh tế quan trọng. Trên cơ sở khảo sát thực tế, nghiên cứu đã phân tích mức độ tham gia của phụ nữ vào hoạt động du lịch cũng như những rào cản mà họ gặp phải, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế địa phương.

Cùng hướng tiếp cận đó, đề tài “Xây dựng mô hình du lịch cộng đồng tại Cao Bằng” và nghiên cứu về hoạt động đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp du lịch do phụ nữ làm chủ đã mở rộng phạm vi sang các mô hình kinh tế cụ thể. Các nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn hướng tới việc đề xuất mô hình có thể áp dụng, qua đó góp phần tạo sinh kế bền vững cho phụ nữ.

Ở lĩnh vực xã hội, một số đề tài tiếp cận những vấn đề mới phát sinh trong bối cảnh hiện đại. Nghiên cứu về “Tiếp cận việc làm của cộng đồng LGBT tại Hà Nội” đặt ra câu hỏi về cơ hội và rào cản đối với một nhóm đối tượng còn gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, đề tài liên quan đến “Lan truyền thông tin nhạy cảm giới trên mạng xã hội” lại phản ánh tác động của môi trường số đến nhận thức và hành vi xã hội. Việc lựa chọn những chủ đề này cho thấy sự quan tâm của Học viện đối với các vấn đề xã hội mới, đồng thời thể hiện cách tiếp cận cởi mở trong nghiên cứu.

Bên cạnh đó, các đề tài về gia đình và tâm lý như “Mối quan hệ mẹ chồng – con dâu ở ngoại thành Hà Nội” hay “Cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Học viện Phụ nữ Việt Nam” đã đi vào những khía cạnh gần gũi của đời sống. Dù quy mô không quá lớn, nhưng các nghiên cứu này cung cấp những thông tin hữu ích về sự thay đổi trong quan hệ gia đình và đời sống tinh thần của người trẻ, từ đó góp phần hỗ trợ việc xây dựng môi trường học tập và sinh hoạt phù hợp.

Trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ, các đề tài như “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tư vấn tuyển sinh” hay nghiên cứu về “Ngăn chặn bắt nạt trực tuyến trong trường học” cho thấy sự chủ động của Học viện trong việc tiếp cận các xu hướng mới. Những nghiên cứu này không chỉ mang tính lý luận mà còn có thể áp dụng trực tiếp vào hoạt động đào tạo và quản lý.

Đề tài NCKH: “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tư vấn tuyển sinh” được bảo vệ thành công trước hội đồng thẩm định

Ngoài ra, một số đề tài liên quan đến quản lý xã hội và an toàn cộng đồng như nghiên cứu về trách nhiệm phòng cháy chữa cháy trong chung cư hay hỗ trợ cộng đồng trong tình huống khẩn cấp đã góp phần cung cấp thêm góc nhìn khoa học cho các vấn đề đang được xã hội quan tâm.

Với hơn 15 đề tài cấp cơ sở đã tạo nên một bức tranh nghiên cứu đa dạng, trong đó mỗi đề tài là một lát cắt của đời sống. Điểm chung của các nghiên cứu là đều hướng tới tính ứng dụng, giải quyết các vấn đề cụ thể và có khả năng chuyển hóa thành các giải pháp thực tiễn.

Việc triển khai đồng thời nhiều đề tài ở cấp cơ sở không chỉ góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu của đội ngũ giảng viên mà còn tạo môi trường học thuật tích cực trong nhà trường. Các kết quả nghiên cứu được đưa vào giảng dạy, góp phần cập nhật kiến thức và nâng cao chất lượng đào tạo.

Có thể thấy, từ các đề tài cấp Bộ đến cấp cơ sở, hoạt động khoa học công nghệ tại Học viện Phụ nữ Việt Nam đang được triển khai một cách đồng bộ và có định hướng rõ ràng. Nghiên cứu không tách rời thực tiễn mà gắn chặt với nhu cầu của xã hội, qua đó khẳng định vai trò của Học viện trong việc đóng góp tri thức và giải pháp cho phát triển bền vững.