Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học gắn với yêu cầu phát triển khoa học công nghệ và phục vụ cộng đồng, hoạt động nghiên cứu tại Học viện Phụ nữ Việt Nam đang cho thấy những chuyển động rõ nét cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Năm 2025, Học viện triển khai đồng thời 4 đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ và hơn 15 đề tài cấp cơ sở, tạo nên một hệ thống nghiên cứu tương đối toàn diện, vừa mang tính chiến lược, vừa gắn chặt với thực tiễn đời sống.

Không chỉ dừng lại ở số lượng, điều đáng chú ý là các đề tài đều được lựa chọn theo hướng tiếp cận trực diện các vấn đề của xã hội, từ công tác phụ nữ, bình đẳng giới, gia đình đến chuyển đổi số, giáo dục, việc làm và phát triển cộng đồng. Qua đó, hoạt động khoa học công nghệ không tách rời đào tạo mà trở thành một trong những trụ cột quan trọng góp phần khẳng định vị thế của Học viện.
Các đề tài cấp Bộ: Tập trung vào những vấn đề mang tính chính sách và chiến lược
Trong tổng thể hoạt động nghiên cứu, 4 đề tài cấp Bộ năm 2025 có thể xem là những hướng nghiên cứu trọng tâm, tập trung vào các vấn đề có ý nghĩa đối với hoạch định chính sách về phụ nữ và bình đẳng giới.
Một trong những đề tài đáng chú ý là nghiên cứu về “Nội dung và phương thức hoạt động của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam sau 40 năm đổi mới (HPN.BO.01/24)”. Đây là công trình mang tính tổng kết và đánh giá toàn diện, không chỉ nhìn lại quá trình phát triển mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức hoạt động của tổ chức Hội trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng. Những kết quả nghiên cứu giúp làm rõ những điểm cần điều chỉnh để tổ chức Hội tiếp tục phát huy vai trò trong giai đoạn mới.
Cùng với đó, đề tài liên quan đến Dự án 8: “Thực hiện bình đẳng giới và giải quyết những vấn đề cấp thiết đối với phụ nữ và trẻ em (2021–2025)” tiếp cận trực tiếp các vấn đề tại vùng dân tộc thiểu số và miền núi. Đây là nhóm đối tượng chịu nhiều tác động của điều kiện kinh tế – xã hội, do đó việc đánh giá hiệu quả triển khai chính sách tại địa bàn này có ý nghĩa thiết thực. Thông qua khảo sát và phân tích, nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời làm rõ các khó khăn trong quá trình thực hiện, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn.
Ở một hướng tiếp cận khác, đề tài tổng quan nghiên cứu về công tác phụ nữ và bình đẳng giới giai đoạn 2015–2025 hướng tới việc xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ định hướng nhiệm kỳ 2026–2031. Trong bối cảnh việc xây dựng chính sách ngày càng cần dựa trên bằng chứng, việc hình thành bộ dữ liệu có hệ thống về phụ nữ và giới được xem là nền tảng quan trọng, giúp nâng cao chất lượng các quyết sách.
Hai đề tài còn lại tập trung vào chuyển đổi số, một trong những xu thế lớn hiện nay. Đề tài về vai trò của người mẹ trong giáo dục con cái thích ứng với chuyển đổi số đã tiếp cận từ góc độ gia đình, nhấn mạnh vai trò của môi trường giáo dục đầu tiên đối với trẻ em. Trong khi đó, nghiên cứu về nâng cao năng lực số cho cán bộ Hội lại hướng tới yếu tố con người trong hệ thống tổ chức, nhằm đáp ứng yêu cầu công việc trong bối cảnh mới.

Nhìn tổng thể, các đề tài cấp Bộ không chỉ mang tính nghiên cứu mà còn có giá trị ứng dụng cao, góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho việc xây dựng và điều chỉnh chính sách. Đây cũng là minh chứng cho việc Học viện từng bước tham gia sâu hơn vào quá trình tư vấn chính sách trong lĩnh vực phụ nữ và bình đẳng giới.
Đề tài cấp cơ sở: Bức tranh đa dạng của nghiên cứu gắn với đời sống
Song song với các đề tài cấp Bộ, hơn 15 đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở đã tạo nên một bức tranh nghiên cứu phong phú, phản ánh nhiều khía cạnh của đời sống xã hội.
Ở lĩnh vực kinh tế và phát triển, các đề tài về phụ nữ dân tộc thiểu số tham gia phát triển du lịch tại Sơn La, xây dựng mô hình du lịch cộng đồng tại Cao Bằng hay đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp du lịch do phụ nữ làm chủ cho thấy sự quan tâm đến sinh kế và vai trò kinh tế của phụ nữ. Các nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn hướng tới đề xuất mô hình có thể áp dụng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Trong lĩnh vực xã hội, một số đề tài tiếp cận những vấn đề mới như cơ hội việc làm của cộng đồng LGBT tại Hà Nội hay sự lan truyền thông tin nhạy cảm giới trên mạng xã hội. Đây là những chủ đề phản ánh sự biến đổi của xã hội hiện đại, đòi hỏi cách tiếp cận nghiên cứu linh hoạt và cập nhật.
Các nghiên cứu về gia đình và tâm lý như mối quan hệ mẹ chồng – con dâu ở khu vực ngoại thành Hà Nội hay cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Học viện lại đi vào những khía cạnh gần gũi, góp phần làm rõ những thay đổi trong đời sống gia đình và tinh thần của người trẻ.

Trong khi đó, nhóm đề tài về giáo dục và công nghệ tập trung vào các vấn đề như ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tư vấn tuyển sinh, đánh giá các hoạt động khởi nghiệp của sinh viên hay giải pháp ngăn chặn bắt nạt trực tuyến trong trường học. Những nghiên cứu này thể hiện sự gắn kết giữa khoa học công nghệ với hoạt động đào tạo, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
Ngoài ra, một số đề tài liên quan đến quản lý xã hội như trách nhiệm phòng cháy chữa cháy trong chung cư hay hỗ trợ cộng đồng trong tình huống khẩn cấp cũng cho thấy sự mở rộng phạm vi nghiên cứu, hướng tới các vấn đề thiết thực của đời sống.
Tổng thể, các đề tài cấp cơ sở không chỉ đa dạng về lĩnh vực mà còn có điểm chung là gắn chặt với thực tiễn, có địa bàn và đối tượng nghiên cứu cụ thể. Đây chính là nền tảng quan trọng giúp các kết quả nghiên cứu có khả năng ứng dụng cao.

Gắn nghiên cứu với đào tạo và học tập
Một điểm đáng chú ý trong hoạt động khoa học công nghệ tại Học viện Phụ nữ Việt Nam là sự gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và đào tạo. Các kết quả nghiên cứu từ đề tài cấp Bộ và cấp cơ sở không chỉ phục vụ mục tiêu học thuật mà còn được đưa vào giảng dạy, góp phần cập nhật nội dung chương trình và nâng cao chất lượng đào tạo.
Sinh viên không chỉ tiếp cận kiến thức qua giáo trình mà còn được tiếp cận các kết quả nghiên cứu mới, từ đó hình thành tư duy nghiên cứu và khả năng vận dụng vào thực tiễn. Đối với giảng viên, việc tham gia các đề tài khoa học giúp nâng cao năng lực chuyên môn, đồng thời tạo điều kiện để xây dựng các nhóm nghiên cứu chuyên sâu.
Chính sự gắn kết này đã tạo nên một môi trường học thuật năng động, nơi nghiên cứu và giảng dạy hỗ trợ lẫn nhau, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Khẳng định thế mạnh khoa học công nghệ của Học viện
Việc triển khai đồng thời các đề tài cấp Bộ và cấp cơ sở cho thấy Học viện Phụ nữ Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống nghiên cứu tương đối hoàn chỉnh, từ nghiên cứu chiến lược đến nghiên cứu ứng dụng.
Hoạt động khoa học công nghệ không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo mà còn tạo ra những giá trị thiết thực cho xã hội. Các đề tài đã cung cấp luận cứ khoa học cho việc xây dựng chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm giải quyết các vấn đề trong đời sống.
Trong bối cảnh giáo dục đại học đang chuyển mình mạnh mẽ, việc chú trọng phát triển khoa học công nghệ là yếu tố quan trọng giúp các cơ sở đào tạo khẳng định vị thế. Với những kết quả đạt được, Học viện Phụ nữ Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò là một trong những cơ sở nghiên cứu có uy tín trong lĩnh vực phụ nữ và bình đẳng giới, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của xã hội.
English