Tọa đàm diễn ra với sự chủ trì của PGS.TS Trần Quang Tiến, Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam. Tham dự chương trình có đại diện Viện Công nghệ thông tin, Phòng Khảo thí và Bảo đảm chất lượng, Phòng Đào tạo, Phòng Công tác sinh viên, Phòng Truyền thông, Khoa Luật và Khoa Truyền thông đa phương tiện. Sự tham gia của các đơn vị chuyên môn cho thấy yêu cầu phối hợp giữa công nghệ, hoạt động giảng dạy, quản lý đào tạo và bảo đảm chất lượng trong quá trình triển khai các giải pháp chuyển đổi số. Tại tọa đàm, TS Trịnh Ngọc Trúc – Giảng viên Viện Công nghệ thông tin, giới thiệu giải pháp AI Native hỗ trợ học tập, với các chức năng hướng đến giảng viên và người học. Thông qua phần trình bày và thao tác trực tiếp trên phần mềm, các đại biểu được tìm hiểu cách thức tổ chức học liệu theo học phần, hỗ trợ xây dựng bài giảng, hướng dẫn tự học và tăng cường tương tác trong quá trình đào tạo.

Một trong những nội dung đáng chú ý là khả năng sử dụng trợ lý AI để hỗ trợ sinh viên trong quá trình tự học. Với công cụ có thể truy cập liên tục, người học có thêm điều kiện tìm hiểu kiến thức, ôn tập nội dung đã học và chuẩn bị bài trước khi đến lớp. Cách tiếp cận này hướng tới mở rộng không gian học tập ngoài giờ lên lớp, giúp sinh viên chủ động hơn trong việc tiếp cận tài liệu và củng cố kiến thức theo tiến độ cá nhân. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ không chỉ phụ thuộc vào khả năng cung cấp thông tin mà còn ở cách thức tích hợp vào hoạt động dạy học. Theo định hướng được trao đổi tại tọa đàm, công nghệ cần gắn với mục tiêu của từng học phần, yêu cầu cần đạt và phương pháp giảng dạy cụ thể. Việc sử dụng AI vì thế không nhằm thay thế quá trình học tập hay vai trò của giảng viên, mà tạo thêm phương tiện hỗ trợ để người học tiếp cận kiến thức thuận tiện hơn, đồng thời giúp giảng viên tổ chức các hoạt động học tập phù hợp.

Từ khả năng hỗ trợ tự học, giải pháp được giới thiệu cũng mở ra hướng vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo chính quy. Theo mô hình này, sinh viên nghiên cứu học liệu, tìm hiểu kiến thức nền tảng trước giờ học thông qua hệ thống số; thời gian trên lớp được dành nhiều hơn cho trao đổi, thảo luận, giải quyết tình huống và thực hành. Giảng viên chuyển trọng tâm từ truyền đạt nội dung đơn thuần sang hướng dẫn, tổ chức hoạt động và hỗ trợ sinh viên vận dụng kiến thức vào các vấn đề cụ thể.

Đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục đại học, trong đó năng lực tự học, tư duy phản biện và khả năng vận dụng kiến thức ngày càng được coi trọng. Khi được tổ chức hợp lý, lớp học đảo ngược có thể giúp tăng thời lượng tương tác trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên, đồng thời tạo điều kiện để giảng viên nhận diện những nội dung người học còn gặp khó khăn, từ đó điều chỉnh cách hướng dẫn và hỗ trợ.

Bên cạnh tổ chức hoạt động dạy học, phát triển học liệu số cũng là nội dung được các đại biểu tham dự tọa đàm quan tâm. Giải pháp AI Native có khả năng hỗ trợ xây dựng video, bài giảng thuyết minh và các tài liệu phục vụ học tập. Việc ứng dụng những công cụ này có thể góp phần đa dạng hóa hình thức truyền tải kiến thức, hỗ trợ giảng viên trong quá trình chuẩn bị bài giảng và từng bước hình thành nguồn tài nguyên số phục vụ đào tạo. Dù vậy, các đại biểu thống nhất rằng phát triển học liệu số phải đi cùng cơ chế quản lý và kiểm soát chất lượng.

Trao đổi tại tọa đàm, PGS.TS Trần Quang Tiến đề nghị làm rõ quy trình đưa tài nguyên lên hệ thống, đặc biệt là trách nhiệm rà soát, phê duyệt của bộ môn trước khi học liệu được sử dụng trong giảng dạy. Nội dung đưa lên nền tảng cần bảo đảm tính chính xác về chuyên môn, phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của học phần, đồng thời được cập nhật khi chương trình đào tạo có thay đổi. Yêu cầu này đặt ra nguyên tắc quan trọng trong ứng dụng AI vào giáo dục: công nghệ có thể hỗ trợ tạo lập và xử lý tài nguyên, nhưng không thay thế trách nhiệm chuyên môn của giảng viên và các đơn vị đào tạo. Chất lượng học liệu vẫn phải được xác định trên cơ sở kiến thức chuyên ngành, chuẩn đầu ra và yêu cầu thực tế của chương trình. Việc thiết lập quy trình duyệt học liệu vì thế không chỉ là khâu quản lý kỹ thuật, mà còn là điều kiện để bảo đảm tính thống nhất và độ tin cậy của tài nguyên được sử dụng trong môi trường số.

Cùng với đổi mới phương pháp giảng dạy, tọa đàm dành thời gian trao đổi về khả năng cải tiến hoạt động kiểm tra, đánh giá. Khi quá trình học tập được tổ chức linh hoạt hơn, với sự kết hợp giữa tự học trên nền tảng số và hoạt động trực tiếp trên lớp, cơ cấu điểm thành phần cần được nghiên cứu để phản ánh đầy đủ hơn mức độ tham gia, khả năng vận dụng kiến thức và kết quả đạt được của sinh viên. Việc điều chỉnh phải có cơ sở chuyên môn, bảo đảm phù hợp với đặc thù từng học phần và yêu cầu đánh giá chuẩn đầu ra.

Các đại biểu cũng lưu ý việc xây dựng và sử dụng bộ câu hỏi dùng chung cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Tài nguyên đánh giá phải phù hợp với mục tiêu, nội dung và mức độ yêu cầu của từng học phần; việc chia sẻ cần đi kèm cơ chế quản lý, cập nhật và kiểm soát, tránh áp dụng máy móc cùng một bộ câu hỏi cho những mục đích đánh giá khác nhau. Đối với các sản phẩm học tập như tiểu luận, đồ án, việc đánh giá cần chú trọng khả năng hiểu và vận dụng kiến thức của chính sinh viên. Những hình thức như thuyết trình, bảo vệ sản phẩm hoặc vấn đáp có thể được xem xét phù hợp với yêu cầu của từng học phần, qua đó giúp giảng viên xác định mức độ nắm vững nội dung và làm rõ vai trò của công cụ AI trong quá trình thực hiện bài tập.

Trao đổi về nội dung này, đại diện ThS. Nguyễn Minh Phương – Trưởng phòng Khảo thí và Bảo đảm chất lượng nhấn mạnh yêu cầu gắn cải tiến hệ thống chuyển đổi số với đổi mới kiểm tra, đánh giá; AI có thể hỗ trợ một số công đoạn nhưng không thay thế trách nhiệm chuyên môn của giảng viên. Với những hình thức đánh giá yêu cầu chấm độc lập, việc chấm của hai giảng viên vẫn cần được bảo đảm theo quy định áp dụng.

Trên cơ sở đó, PGS.TS Trần Quang Tiến lưu ý chưa tích hợp các nội dung liên quan đến công tác kiểm tra, đánh giá vào hệ thống trong giai đoạn hiện nay. Đây là lĩnh vực cần được nghiên cứu thận trọng, tham khảo kinh nghiệm triển khai tại các cơ sở đào tạo khác và đánh giá đầy đủ các điều kiện trước khi đề xuất phương án cụ thể. Định hướng này cho thấy việc ứng dụng công nghệ tại Học viện được đặt trong yêu cầu bảo đảm chất lượng và tính phù hợp, thay vì triển khai đồng loạt khi các quy trình chuyên môn chưa được làm rõ.

Một vấn đề khác tiếp tục được thảo luận tại tọa đàm là khả năng kết nối giải pháp AI Native với hệ thống chuyển đổi số hiện có của Học viện. Đại diện Viện CNTT, TS. Nguyễn Đức Toàn – Phó Viện trưởng phụ trách và ThS. Phan Cao Quang Anh – Phó Viện trưởng cùng trao đổi về phương án tích hợp thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API), cách thức vận hành và phạm vi dữ liệu cần kết nối. Việc tích hợp cần được xem xét trên cơ sở hạ tầng kỹ thuật hiện có, nhu cầu sử dụng của giảng viên, sinh viên và trách nhiệm của các bên tham gia, hướng tới một quy trình sử dụng thuận tiện, có thể quản lý và theo dõi hiệu quả.

Theo kết luận của PGS.TS Trần Quang Tiến, việc ứng dụng công nghệ và AI cần gắn trực tiếp với mục tiêu cải tiến phương pháp giảng dạy, phát huy tính chủ động của người học và nâng cao chất lượng tương tác giữa giảng viên với sinh viên. Cùng với nghiên cứu vận dụng lớp học đảo ngược, Học viện cần xây dựng cơ chế duyệt học liệu rõ ràng, xác định trách nhiệm biên soạn, rà soát, phê duyệt và cập nhật tài nguyên. Những nội dung này là cơ sở để bảo đảm công nghệ được sử dụng đúng mục đích và tạo ra giá trị thiết thực cho hoạt động đào tạo.

Viện Công nghệ thông tin được giao trách nhiệm phối hợp với các đơn vị liên quan hoàn thiện phương án kết nối, vận hành hệ thống và nghiên cứu triển khai thí điểm tại các lớp học trên tinh thần tự nguyện, làm cơ sở đánh giá hiệu quả và hoàn thiện giải pháp trước khi mở rộng. Đồng thời, Viện tiếp tục xây dựng đề xuất đề tài khoa học và công nghệ, xác định rõ mục tiêu, nội dung, sản phẩm và điều kiện thực hiện, gắn với các dự án liên quan. Thông qua những nhiệm vụ này, Viện từng bước phát huy vai trò trong phát triển hạ tầng và nền tảng công nghệ, hỗ trợ ứng dụng chuyển đổi số vào hoạt động đào tạo, quản lý, nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực khác của Học viện.

Những định hướng được thống nhất tại tọa đàm cho thấy Học viện Phụ nữ Việt Nam đang tiếp cận chuyển đổi số trong giáo dục theo hướng gắn công nghệ với đổi mới phương pháp, hoàn thiện học liệu, tổ chức hoạt động học tập và nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo. Trọng tâm không chỉ là đưa thêm công cụ số vào lớp học, mà là xây dựng cách thức sử dụng công nghệ phù hợp với mục tiêu đào tạo, đặc thù ngành học và điều kiện thực tế của Học viện.

Việc lựa chọn triển khai thí điểm, kiểm soát chất lượng học liệu, làm rõ phương án tích hợp kỹ thuật và giữ vững vai trò chuyên môn của giảng viên là những bước cần thiết để quá trình chuyển đổi số diễn ra có cơ sở. Từ kết quả thực tế, Học viện sẽ có thêm căn cứ hoàn thiện giải pháp, đánh giá hiệu quả và xác định phạm vi ứng dụng phù hợp. Qua đó, chuyển đổi số từng bước trở thành phương thức hỗ trợ thiết thực cho giảng dạy, học tập và quản lý đào tạo, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang ngày càng tác động sâu rộng đến giáo dục đại học.