Những kết quả đạt được đã tạo nền tảng quan trọng để Học viện triển khai định hướng phát triển khoa học và công nghệ giai đoạn 2026–2030, hướng tới mục tiêu trở thành một trong các cơ sở nghiên cứu có vị thế về phụ nữ, bình đẳng giới, phát triển nguồn nhân lực nữ và các lĩnh vực khoa học xã hội ứng dụng.

Hoàn thiện thể chế, tạo nền tảng cho quản trị khoa học hiện đại
Một trong những điểm nhấn của năm 2025 là việc Học viện tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống quy định và quy trình quản lý hoạt động khoa học và công nghệ. Đây là cơ sở để chuẩn hóa hoạt động nghiên cứu, tăng tính minh bạch trong xét duyệt, triển khai, nghiệm thu và ứng dụng kết quả nghiên cứu.
Trong năm, nhiều văn bản quan trọng đã được tham mưu ban hành, gồm quy định về nghiên cứu khoa học của người học; quy định quản lý hoạt động sở hữu trí tuệ; hệ thống quy trình nghiên cứu khoa học từ đề xuất, xét duyệt đến nghiệm thu; cùng định hướng nghiên cứu khoa học sinh viên năm học 2025–2026.
Việc hoàn thiện các quy định này không chỉ hỗ trợ đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên và sinh viên tiếp cận nghiên cứu một cách bài bản hơn, mà còn đặt nền móng cho việc tăng cường quản lý tài sản trí tuệ, ứng dụng kết quả nghiên cứu và nâng cao trách nhiệm học thuật trong toàn Học viện.
Cùng với đó, công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm khoa học tiếp tục được chú trọng. Các sản phẩm khoa học và công nghệ được kiểm tra độ trùng lặp văn bản trước khi thẩm định và lưu trữ. Quy định về mức độ trùng lặp cho phép không quá 20% được thực hiện nghiêm túc, góp phần củng cố chuẩn mực liêm chính học thuật và đạo đức nghiên cứu.
Nghiên cứu cấp cơ sở gắn với đào tạo, thực tiễn và các vấn đề về phụ nữ, bình đẳng giới
Hoạt động nghiên cứu khoa học cấp cơ sở của giảng viên trong năm 2025 được triển khai đúng tiến độ và bảo đảm quy trình chuyên môn. Từ 26 đăng ký đề xuất ban đầu, Hội đồng Khoa học và Đào tạo đã lựa chọn 16 đề xuất để xây dựng thuyết minh; toàn bộ 16 đề cương được phê duyệt và giao nhiệm vụ thực hiện.
Các đề tài được triển khai tập trung vào những vấn đề có tính thực tiễn, phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo, nghiên cứu và các nhiệm vụ chính trị của Học viện. Nội dung nghiên cứu gắn với đặc thù ngành nghề đào tạo, các vấn đề về phụ nữ, bình đẳng giới, phát triển cộng đồng và yêu cầu đổi mới giáo dục đại học.
Đáng chú ý, đến tháng 12 năm 2025, Học viện đã tổ chức nghiệm thu đầy đủ 16 đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở. Không có đề tài chậm tiến độ hoặc phải gia hạn. Kết quả này cho thấy công tác theo dõi, rà soát tiến độ định kỳ đã được triển khai hiệu quả, đồng thời phản ánh sự chủ động của các nhóm nghiên cứu trong tổ chức thực hiện nhiệm vụ.
Đối với kế hoạch năm 2026, số lượng đề xuất tiếp tục tăng. Học viện nhận được 31 đề xuất, gồm 8 đề tài cá nhân và 23 đề tài tập thể; trong đó 17 đề xuất được lựa chọn để tiếp tục xây dựng thuyết minh. Đây là tín hiệu tích cực về sự quan tâm ngày càng lớn của đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên đối với hoạt động khoa học.
Phong trào nghiên cứu khoa học sinh viên có bước tăng trưởng mạnh
Nghiên cứu khoa học sinh viên tiếp tục là một trong những điểm sáng của hoạt động khoa học và công nghệ năm 2025. Trong năm học 2025–2026, Học viện ghi nhận 111 đề xuất nghiên cứu khoa học sinh viên cấp Học viện, tăng 152% so với năm học trước.
Từ các đề xuất ban đầu, Học viện tổ chức ba hội đồng xét chọn, tiếp tục tổ chức 15 hội đồng xét duyệt thuyết minh cho 49 đề cương. Kết quả, 32 đề tài được giao nhiệm vụ và triển khai thực hiện. Đồng thời, 31 đề tài cấp Học viện đã hoàn thành và được công nhận kết quả nghiên cứu thông qua 11 hội đồng nghiệm thu.
Ở cấp khoa, năm học 2024–2025 có 73 đề tài đăng ký đề xuất, trong đó 32 đề tài được hoàn thành và công nhận kết quả nghiên cứu khoa học cấp khoa. Học viện cũng tổ chức Hội nghị nghiên cứu khoa học sinh viên, trao 3 giải Nhất, 4 giải Nhì, 6 giải Ba và 19 giải Khuyến khích.
Hoạt động công bố kết quả nghiên cứu của sinh viên được thúc đẩy thông qua hội thảo chuyên đề và xuất bản kỷ yếu có mã số ISBN. Đặc biệt, một đề tài của nhóm sinh viên Bộ môn Tâm lý đã đạt Giải Khuyến khích cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo trong Giải thưởng Khoa học và Công nghệ dành cho sinh viên năm 2025.
Sự gia tăng về số lượng đề xuất và đề tài triển khai cho thấy nghiên cứu khoa học đang dần trở thành một bộ phận quan trọng trong môi trường học tập tại Học viện. Đây cũng là cơ hội để sinh viên rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng thu thập và xử lý dữ liệu, năng lực viết báo cáo khoa học, trình bày kết quả nghiên cứu và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Bảo đảm chất lượng học liệu và đổi mới chương trình đào tạo
Bên cạnh nghiên cứu khoa học, Học viện tiếp tục chú trọng phát triển giáo trình, tập bài giảng và tài liệu giảng dạy. Trong năm 2025, Hội đồng Khoa học và Đào tạo đã tham mưu thành lập 25 hội đồng thẩm định đề cương và nghiệm thu cho 13 sản phẩm giáo trình, tập bài giảng và tài liệu giảng dạy khác.
Toàn bộ các sản phẩm được nghiệm thu, hoàn thành theo đúng tiến độ năm hành chính. Việc đầu tư xây dựng học liệu có ý nghĩa quan trọng trong việc chuẩn hóa nội dung đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên ngành và nâng cao chất lượng học tập của người học.
Trong công tác đào tạo, Học viện đã tổ chức 21 hội đồng và hội thảo góp ý liên quan đến điều chỉnh chương trình đào tạo. Hoạt động này bao gồm cả chỉnh sửa lớn, chỉnh sửa nhỏ chương trình hiện có và triển khai mở mới ba chương trình đào tạo thuộc các lĩnh vực Công nghệ thông tin, Truyền thông đa phương tiện và Công tác xã hội.
Việc mở rộng các ngành đào tạo thể hiện định hướng đáp ứng nhu cầu xã hội, đồng thời tạo điều kiện để Học viện tăng cường nghiên cứu liên ngành giữa khoa học xã hội, công nghệ số, truyền thông và phát triển cộng đồng.

Sáu hội thảo khoa học mở rộng không gian trao đổi học thuật
Năm 2025, Học viện tổ chức thành công sáu hội thảo khoa học quốc gia và quốc tế. Các chủ đề tập trung vào những vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, như công nghệ thông tin trong bối cảnh chuyển đổi số; tiếng nói và sự tham gia của phụ nữ dân tộc thiểu số và miền núi; phòng, chống tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống; bình đẳng giới và vai trò của phụ nữ trong phát triển bền vững; phụ nữ trong thời đại chuyển đổi số; chăm sóc sức khỏe tâm thần cho phụ nữ và gia đình.
Chuỗi hội thảo đã tạo diễn đàn trao đổi học thuật giữa các nhà khoa học, giảng viên, nghiên cứu viên, sinh viên, nhà quản lý và các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực. Đây là điều kiện để tăng cường tiếp cận liên ngành, kết nối nghiên cứu với thực tiễn xã hội và phát triển các đề xuất chính sách có cơ sở khoa học.
Một số kỷ yếu hội thảo được xuất bản bởi các nhà xuất bản có uy tín, góp phần nâng cao chất lượng biên tập, giá trị học thuật và khả năng lan tỏa của các công trình khoa học. Hoạt động này cũng góp phần từng bước xây dựng thương hiệu học thuật của Học viện trong các lĩnh vực nghiên cứu về phụ nữ, gia đình, bình đẳng giới và phát triển bền vững.

Hội thảo khoa học quốc tế 2025 “Bình đẳng giới và vai trò của phụ nữ trong phát triển bền vững”
Hướng tới giai đoạn 2026–2030: Từ mở rộng quy mô đến nâng cao chất lượng và tác động
Trên nền tảng kết quả năm 2025, Học viện Phụ nữ Việt Nam xác định mục tiêu phát triển mạnh mẽ hơn trong giai đoạn 2026–2030. Định hướng trọng tâm là nâng cao chất lượng công bố khoa học, tăng cường khai thác nguồn lực bên ngoài, thúc đẩy ứng dụng và chuyển giao kết quả nghiên cứu, đồng thời phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Học viện đặt mục tiêu trung bình mỗi năm thực hiện 100 nhiệm vụ khoa học các cấp, trong đó tối thiểu 50% là nhiệm vụ do người học thực hiện; công bố và xuất bản tối thiểu 400 sản phẩm khoa học có tính điểm mỗi năm học; tổ chức ít nhất 5 hội thảo khoa học quốc gia, quốc tế và triển khai 5 nhiệm vụ khoa học cấp Bộ.
Một trong những mục tiêu quan trọng là nâng tỷ lệ kết quả nghiên cứu được ứng dụng, chuyển giao hoặc thương mại hóa lên tối thiểu 50%. Học viện cũng định hướng mỗi năm có ít nhất một đề xuất chính thức liên quan đến hoạch định chính sách công, tư vấn quốc gia về phát triển nguồn nhân lực nữ hoặc bình đẳng giới.
Đối với công bố quốc tế, Học viện hướng tới mức bình quân tối thiểu 0,3 bài báo thuộc danh mục Web of Science hoặc Scopus trên mỗi giảng viên toàn thời gian mỗi năm; tổng số bài quốc tế đạt chuẩn năm sau tăng không thấp hơn 10% so với năm trước.
Song song với đó, Học viện đặt mục tiêu đăng ký thành công ít nhất 5 tài sản trí tuệ, phát triển ít nhất 3 sản phẩm công nghệ có hợp tác với doanh nghiệp và từng bước đưa sản phẩm khoa học, công nghệ vào thương mại hóa. Việc thành lập và vận hành Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo theo cơ chế tự chủ cũng được xác định là một nhiệm vụ quan trọng.
Xây dựng môi trường nghiên cứu liêm chính, số hóa và kết nối
Giai đoạn tới, Học viện sẽ tiếp tục đầu tư vào hạ tầng nghiên cứu, cơ sở dữ liệu khoa học, phần mềm chuyên môn và các công cụ hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Việc xây dựng kho học liệu mở, học liệu đa phương tiện và các bài giảng e-learning phục vụ xã hội được xác định là một hướng đi cần thiết trong chuyển đổi số giáo dục.
Cùng với đầu tư công nghệ, Học viện chú trọng xây dựng môi trường nghiên cứu liêm chính, bảo đảm quy định rõ ràng về bản quyền, sở hữu trí tuệ, đạo đức nghiên cứu và sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động học thuật.
Việc phát triển mạng lưới học giả nữ, chuyên gia chính sách, nhà khoa học trong nước và quốc tế; tăng cường hợp tác với cơ quan quản lý, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và tổ chức quốc tế sẽ là điều kiện quan trọng để mở rộng nguồn lực, nâng cao chất lượng nghiên cứu và gia tăng tác động của các sản phẩm khoa học.
Với những kết quả đã đạt được trong năm 2025 cùng định hướng phát triển rõ ràng cho giai đoạn 2026–2030, hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Học viện Phụ nữ Việt Nam đang có thêm nền tảng để phát triển theo hướng chuyên nghiệp, gắn kết chặt chẽ hơn với đào tạo, cộng đồng và các mục tiêu phát triển quốc gia.
English